lú ruột

Học thuật
Thân thiện
lú ruột

Một người đàn ông đứng lú ruột trước bản đồ.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thô tục):
    • Hay quên, đãng trí một cách nghiêm trọng: Chỉ trạng thái trí nhớ kém, thường xuyên quên những điều quan trọng hoặc cơ bản, đến mức gây khó chịu hoặc phiền toái.
    • Ngu ngốc, không đầu óc: (Nghĩa mạnh hơn) Chỉ sự ngu dốt, thiếu suy nghĩ, không khả năng nhận thức hoặc ghi nhớ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • lú ruột lắm, vừa cầm chìa khóa lên xong đã để đâu mất. ( hay quên lắm, vừa cầm chìa khóa lên xong đã để mất đâu rồi.)
    • Đừng hỏi hắn, hắn lú ruột lắm, chẳng nhớ đâu. (Đừng hỏi hắn, hắn đãng trí lắm, chẳng nhớ đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lú ruột lú gan": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả mức độ hay quên hoặc ngu ngốc rất cao, như thể cả ruột gan (bên trong) đều "".
    • Thằng đó lú ruột lú gan, dặn cả chục lần vẫn không nhớ. (Thằng đó quên trước quên sau, dặn cả chục lần vẫn không nhớ.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ): Đãng trí, hay quên (nghĩa nhẹ hơn ít thô tục hơn "lú ruột").

    • cụ hơi , nhắc mãi mới nhớ. ( cụ hơi đãng trí, nhắc mãi mới nhớ.)
  • Đãng trí (tính từ): Hay quên (từ trang trọng, lịch sự hơn).

    • Tuổi già nên ông ấy hơi đãng trí. (Tuổi già nên ông ấy hơi hay quên.)
Từ đồng nghĩa
  • Hay quên: Thường xuyên không nhớ.
  • Đần độn: Ngu đần, chậm hiểu (nghĩa mạnh, chỉ sự ngu ngốc).
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: Từ "lú ruột" mang sắc thái thô tục, khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp suồng sã, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Đối tượng: Thường dùng để chê bai, trách móc một cách thân mật hoặc giận dữ, không dùng để nói về người lớn tuổi một cách lịch sự.
lú ruột

Một người đàn ông đứng lú ruột trước bản đồ.

  1. Nh. , ngh. 1.

Proverbs and Idioms