lú ruột
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (thô tục):
- Hay quên, đãng trí một cách nghiêm trọng: Chỉ trạng thái trí nhớ kém, thường xuyên quên những điều quan trọng hoặc cơ bản, đến mức gây khó chịu hoặc phiền toái.
- Ngu ngốc, không có đầu óc: (Nghĩa mạnh hơn) Chỉ sự ngu dốt, thiếu suy nghĩ, không có khả năng nhận thức hoặc ghi nhớ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Nó lú ruột lắm, vừa cầm chìa khóa lên xong đã để đâu mất. (Nó hay quên lắm, vừa cầm chìa khóa lên xong đã để mất đâu rồi.)
- Đừng có hỏi hắn, hắn lú ruột lắm, chẳng nhớ gì đâu. (Đừng hỏi hắn, hắn đãng trí lắm, chẳng nhớ gì đâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lú ruột lú gan": Một biến thể nhấn mạnh, diễn tả mức độ hay quên hoặc ngu ngốc rất cao, như thể cả ruột gan (bên trong) đều "lú".
- Thằng đó lú ruột lú gan, dặn cả chục lần vẫn không nhớ. (Thằng đó quên trước quên sau, dặn cả chục lần vẫn không nhớ.)
Biến thể và từ gần giống
Lú (tính từ): Đãng trí, hay quên (nghĩa nhẹ hơn và ít thô tục hơn "lú ruột").
- Bà cụ hơi lú, nhắc mãi mới nhớ. (Bà cụ hơi đãng trí, nhắc mãi mới nhớ.)
Đãng trí (tính từ): Hay quên (từ trang trọng, lịch sự hơn).
- Tuổi già nên ông ấy hơi đãng trí. (Tuổi già nên ông ấy hơi hay quên.)
Từ đồng nghĩa
- Hay quên: Thường xuyên không nhớ.
- Đần độn: Ngu đần, chậm hiểu (nghĩa mạnh, chỉ sự ngu ngốc).
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "lú ruột" mang sắc thái thô tục, khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp suồng sã, không nên dùng trong ngữ cảnh trang trọng.
- Đối tượng: Thường dùng để chê bai, trách móc một cách thân mật hoặc giận dữ, không dùng để nói về người lớn tuổi một cách lịch sự.
- Nh. Lú, ngh. 1.